黃牌兒 huáng pái ér · hoàng bài nhi Hán Việt: hoàng bài nhi · Pinyin: huáng pái ér Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 牌 (bài) + 兒 (nhi)Pinyinhuáng pái érHán Việthoàng bài nhiCấu tạo黃 + 牌 + 兒 · hoàng + bài + nhi nghĩa thành phần: hoàng + bài + nhi Nghĩa EngCihui 黃牌兒 uángpáir ►See huángpái