黃犬音

huáng quǎn yīn hoàng khuyển âm

Hán Việt: hoàng khuyển âm · Pinyin: huáng quǎn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (khuyển) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻書信或消息。參見「黃耳傳書」條。元.王實甫《西廂記.第五本.第二折》:「不聞黃犬音,難傳紅葉詩,驛長不遇梅花使。」