黃皮子 hoàng bì tử Hán Việt: hoàng bì tử Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 皮 (bì) + 子 (tử)Hán Việthoàng bì tửCấu tạo黃 + 皮 + 子 · hoàng + bì + tử nghĩa thành phần: hoàng + bì + tử Nghĩa EngCihui 黃皮子 uángpízi n. yellow weasel M:ge/²zhī