黃皮書

huáng pí shū hoàng bì thư

Hán Việt: hoàng bì thư · Pinyin: huáng pí shū

Tổng quan

sách vàng: sách bìa vàng

Cấu tạo: (hoàng) + (bì) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sách vàng; sách bìa vàng。出入境時所需具備的個人防疫注射證明書。其封面為黃色,故稱為"黃皮書"。
  • Cihui sách vàng: sách bìa vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.法國政府所公布的正式文書。因封面為黃色,故稱為「黃皮書」。 2.出入境時所需具備的個人防疫注射證明書。其封面為黃色,故稱為「黃皮書」。

Eng

  • Cihui 黃皮書 uángpíshū n. quarantine/vaccination certificate M:¹běn