黃石經 hoàng thạch kinh Hán Việt: hoàng thạch kinh Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 石 (thạch) + 经 (kinh)Hán Việthoàng thạch kinhCấu tạo黄 + 石 + 经 · hoàng + thạch + kinh nghĩa thành phần: hoàng + thạch + kinh Từ liên quan Gần nghĩa石經山 · 黄石公 · 黄石市 · 黄石港 · 黄石 · 黄石港区 · 石經山藏經 · 黄石公三略