黄石经 hoàng thạch kinh Hán Việt: hoàng thạch kinh Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 石 (thạch) + 经 (kinh)Hán Việthoàng thạch kinhCấu tạo黄 + 石 + 经 · hoàng + thạch + kinh nghĩa thành phần: hoàng + thạch + kinh