黄砾 hoàng lịch Hán Việt: hoàng lịch Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 砾 (lịch)Hán Việthoàng lịchCấu tạo黄 + 砾 · hoàng + lịch nghĩa thành phần: hoàng + lịch