黄祥 hoàng tường Hán Việt: hoàng tường Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 祥 (tường)Hán Việthoàng tườngCấu tạo黄 + 祥 · hoàng + tường nghĩa thành phần: hoàng + tường