黄禾

hoàng hòa

Hán Việt: hoàng hòa

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稻禾。北朝.無名氏〈幽州馬客吟歌辭〉:「黃禾起羸馬,有錢始作人。」