黃種人

huáng zhǒng rén hoàng chủng nhân

Hán Việt: hoàng chủng nhân · Pinyin: huáng zhǒng rén

Tổng quan

người da vàng: dân da vàng

Cấu tạo: (hoàng) + (chủng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người da vàng; dân da vàng。黃皮膚的人。
  • Cihui người da vàng: dân da vàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 亞洲人種之一。皮膚色黃或深褐,體毛較少。頭髮多硬直,與眼瞳一樣呈黑或深褐色。清.徐珂《清稗類鈔.義俠類.朱子谷為微波報仇》:「有同學微波女士者,籍威爾士,美目纖腰,妙絕一世,自以歐洲名族,視黃種人蔑如也。」

Eng

  • Cihui 黃種人 uángzhǒngrén n. the yellow race