黄肩 hoàng kiên Hán Việt: hoàng kiên Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 肩 (kiên)Hán Việthoàng kiênCấu tạo黄 + 肩 · hoàng + kiên nghĩa thành phần: hoàng + kiên