黄肠 hoàng tràng Hán Việt: hoàng tràng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 肠 (tràng)Hán Việthoàng tràngCấu tạo黄 + 肠 · hoàng + tràng nghĩa thành phần: hoàng + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以柏木中的黃心所做的槨。《後漢書.卷三四.梁統傳》:「帝親臨喪,諸子欲從其誨,朝廷不聽,賜以東園朱壽器、銀鏤、黃腸、玉匣、什物二十八種。」