黃臉婆

huáng liǎn pó hoàng kiểm bà

Hán Việt: hoàng kiểm bà · Pinyin: huáng liǎn pó

Tổng quan

người đàn bà già úa tàn thiếu phụ luống tuổi có chồng。指已婚的中年婦女。 如今的她早已成了黃臉婆,失去了往日的光彩。 Cô ấy đã là một thiếu phụ luống tuổi có chồng và đã mất đi vẽ đẹp ngày xưa.

Cấu tạo: (hoàng) + (kiểm) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà già úa tàn thiếu phụ luống tuổi có chồng。指已婚的中年婦女。 如今的她早已成了黃臉婆,失去了往日的光彩。 Cô ấy đã là một thiếu phụ luống tuổi có chồng và đã mất đi vẽ đẹp ngày xưa.

Eng

  • CC-CEDICT faded old woman
  • Cihui faded old woman