黃萎病

hoàng nuy bệnh

Hán Việt: hoàng nuy bệnh

Tổng quan

(y học) chứng xanh tím (y học) bệnh xanh lướt

Cấu tạo: (hoàng) + (nuy) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng xanh tím (y học) bệnh xanh lướt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種植物疾病。由真菌之瓶菌、菌質或黃萎型病毒所引起,使葉粒體被破壞或葉綠體的形成被抑制,導致葉片出現淡黃色斑紋,並逐漸擴大,形成黃化、矮化、簇生及萎凋等現象。棉花、菸草、茄子、辣椒等常見感染。

Eng

  • Cihui 黃萎病 uángwěibìng n. <agr.> verticillium