黃表紙

huáng biǎo zhǐ hoàng biểu chỉ

Hán Việt: hoàng biểu chỉ · Pinyin: huáng biǎo zhǐ

Tổng quan

giấy vàng: giấy tiền vàng bạc

Cấu tạo: (hoàng) + (biểu) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy vàng; giấy tiền vàng bạc (đốt khi cúng tế)。迷信的人祭神用的黃色的紙。
  • Cihui giấy vàng: giấy tiền vàng bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供祭祀時燒用的黃紙。也稱為「黃表」。

Eng

  • Cihui 黃表紙 uángbiǎozhǐ n. yellow paper for worshipping the gods M:¹zhāng