黄设设 hoàng thiết thiết Hán Việt: hoàng thiết thiết Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 设 (thiết) + 设 (thiết)Hán Việthoàng thiết thiếtCấu tạo黄 + 设 + 设 · hoàng + thiết + thiết nghĩa thành phần: hoàng + thiết + thiết