黄货 hoàng hóa Hán Việt: hoàng hóa Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 货 (hóa)Hán Việthoàng hóaCấu tạo黄 + 货 · hoàng + hóa nghĩa thành phần: hoàng + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃金。《文明小史》第一九回:「不要說別的,嫁我的時候,單單黃貨,就值上三、四千哩!」