黃賓虹
hoàng tân hồng
Hán Việt: hoàng tân hồng · Pinyin: huáng bīn hóng
Tổng quan
Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui Huang Binhong (1865-1955), nhà sử học nghệ thuật và họa sĩ văn nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1864~1955)原名質,字樸存,號予向、虹廬、虹叟,中年更號賓虹,安徽歙縣人。先後於上海美專、西湖藝專、暨南大學藝術系任教。畢生從事藝術工作。所繪山水,樸厚古拙,有名於時。能詩文、書法,兼治金石文字、篆刻之學。著有《古畫微》、《中國畫學史綱》、《黃山畫家源流考》等。
Eng
- CC-CEDICT Huang Binhong (1865-1955), art historian and literati painter
- Cihui Huang Binhong (1865-1955), art historian and literati painter