黃道帶

huáng dào dài hoàng đạo đái

Hán Việt: hoàng đạo đái · Pinyin: huáng dào dài

Tổng quan

dải hoàng đạo

Cấu tạo: (hoàng) + (đạo) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dải hoàng đạo (phạm vi cách đường hoàng đạo mỗi bên 8 độ. Mặt trời, mặt trăng, các hành tinh đều di chuyển trong dải hoàng đạo.)。黃道兩旁各寬八度的範圍。日、月、行星都在帶內運行。
  • Cihui dải hoàng đạo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黃道南北兩側各八度,共寬十六度的天區。日、月及行星的運行軌跡都在此範圍內。

Eng

  • Cihui 黃道帶 uángdàodài n. zodiac M:¹tiáo