黃道日

huáng dào rì hoàng đạo nhật

Hán Việt: hoàng đạo nhật · Pinyin: huáng dào rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (đạo) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 適宜辦事的好日子。元.湯顯祖《牡丹亭》第四一齣:「黃道日,傳臚祇侯,眾多官在殿頭,把瓊林宴備久。」也稱為「黃道吉日」。

Eng

  • Cihui 黃道日 uángdàorì n. favorable/auspicious day