黃遠庸 huáng yuǎn yōng · hoàng viễn dong Hán Việt: hoàng viễn dong · Pinyin: huáng yuǎn yōng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 遠 (viễn) + 庸 (dong)Pinyinhuáng yuǎn yōngHán Việthoàng viễn dongCấu tạo黃 + 遠 + 庸 · hoàng + viễn + dong nghĩa thành phần: hoàng + viễn + dong