黃鐵礦

huáng tiě kuàng hoàng thiết quáng

Hán Việt: hoàng thiết quáng · Pinyin: huáng tiě kuàng

Tổng quan

pyrit

Cấu tạo: (hoàng) + (thiết) + (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pyrit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種銅黃色金屬礦物。化學成分為硫化鐵(FeS2),各類岩石都產出。因有金黃色的金屬光澤,常被誤認為黃金。其硬度大,有單向導電的特性,加高溫時能放出二氧化硫,是提煉硫磺的重要原料。

Eng

  • CC-CEDICT pyrite
  • Cihui pyrite