黄门省 hoàng môn tỉnh Hán Việt: hoàng môn tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 门 (môn) + 省 (tỉnh)Hán Việthoàng môn tỉnhCấu tạo黄 + 门 + 省 · hoàng + môn + tỉnh nghĩa thành phần: hoàng + môn + tỉnh