黃馬褂

huáng mǎ guà hoàng mã quái

Hán Việt: hoàng mã quái · Pinyin: huáng mǎ guà

Tổng quan

hoàng mã quái

Cấu tạo: (hoàng) + (mã) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng mã quái (quan phục thời Thanh)。清代的一種官服。凡領侍衛內臣,護軍統領等,皆服黃馬褂。後也賜與有軍功的臣下。
  • Cihui hoàng mã quái

Eng

  • Cihui 黃馬褂 uángmǎguà n. <trad.> costume of Qing mandarins M:²jiàn