黄腾腾 hoàng đằng đằng Hán Việt: hoàng đằng đằng Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 腾 (đằng) + 腾 (đằng)Hán Việthoàng đằng đằngCấu tạo黄 + 腾 + 腾 · hoàng + đằng + đằng nghĩa thành phần: hoàng + đằng + đằng