黃體素 huáng tǐ sù · hoàng thể tố Hán Việt: hoàng thể tố · Pinyin: huáng tǐ sù Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 體 (thể) + 素 (tố)Pinyinhuáng tǐ sùHán Việthoàng thể tốCấu tạo黃 + 體 + 素 · hoàng + thể + tố nghĩa thành phần: hoàng + thể + tố