黄鹄楼 hoàng hộc lâu Hán Việt: hoàng hộc lâu Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 鹄 (hộc) + 楼 (lâu)Hán Việthoàng hộc lâuCấu tạo黄 + 鹄 + 楼 · hoàng + hộc + lâu nghĩa thành phần: hoàng + hộc + lâu