黃齏淡飯 huáng jī dàn fàn · hoàng tê đạm phạn Hán Việt: hoàng tê đạm phạn · Pinyin: huáng jī dàn fàn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 齏 (tê) + 淡 (đạm) + 飯 (phạn)Pinyinhuáng jī dàn fànHán Việthoàng tê đạm phạnCấu tạo黃 + 齏 + 淡 + 飯 · hoàng + tê + đạm + phạn nghĩa thành phần: hoàng + tê + đạm + phạn