黃體期

huáng tǐ qī hoàng thể kì

Hán Việt: hoàng thể kì · Pinyin: huáng tǐ qī

Tổng quan

giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Cấu tạo: (hoàng) + (thể) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Eng

  • CC-CEDICT luteal phase (period in the menstrual cycle when an embryo can implant in the womb)
  • Cihui luteal phase (period in the menstrual cycle when an embryo can implant in the womb)

ja

  • JMdict luteal phase