黄体期

huáng tǐ qīhoàng thể kì

Hán Việt: hoàng thể kì · Pinyin: huáng tǐ qī

Tổng quan

giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 體 (thể) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giai đoạn hoàng thể
  • Google Alex v6 Pha hoàng thể
  • Tần suất từ giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)

Eng

  • JMdict luteal phase
  • Cihui luteal phase (period in the menstrual cycle when an embryo can implant in the womb)
  • Tần suất từ luteal phase (period in the menstrual cycle when an embryo can implant in the womb)

ja

  • JMdict 黄体期(おうたいき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄体酮 · 黄体 · 黄体化 · 黄体瘤 · 黄体的 · 黄体素 · 黄体形成 · 黄体色素