黄冕 hoàng miện Hán Việt: hoàng miện Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 冕 (miện)Hán Việthoàng miệnCấu tạo黄 + 冕 · hoàng + miện nghĩa thành phần: hoàng + miện