黃刺玫 hoàng thứ mân Hán Việt: hoàng thứ mân Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 刺 (thứ) + 玫 (mân)Hán Việthoàng thứ mânCấu tạo黃 + 刺 + 玫 · hoàng + thứ + mân nghĩa thành phần: hoàng + thứ + mân Nghĩa EngCihui 黃刺玫 uángcìméi n. yellow rose M:²duǒ