黃印版 huáng yìn bǎn · hoàng ấn bản Hán Việt: hoàng ấn bản · Pinyin: huáng yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinhuáng yìn bǎnHán Việthoàng ấn bảnCấu tạo黃 + 印 + 版 · hoàng + ấn + bản nghĩa thành phần: hoàng + ấn + bản