黄吻 hoàng vẫn Hán Việt: hoàng vẫn Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 吻 (vẫn)Hán Việthoàng vẫnCấu tạo黄 + 吻 · hoàng + vẫn nghĩa thành phần: hoàng + vẫn Nghĩa jaJMdict young and inexperienced person