黄土色

hoàng thổ sắc

Hán Việt: hoàng thổ sắc

Tổng quan

xem ochre

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 土 (thổ) + 色 (sắc)

Nghĩa

Eng

  • JMdict ocher (colour)
  • JMdict ochre

ja

  • JMdict 黄土色(おうどいろ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黄土色的 · 黄土的 · 土色 · 黄土 · 黄土地貌 · 黄土高原 · 黄土不露天 · 土色的