黄墟 hoàng khư Hán Việt: hoàng khư Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 墟 (khư)Hán Việthoàng khưCấu tạo黄 + 墟 · hoàng + khư nghĩa thành phần: hoàng + khư