黃宗霑 huáng zōng zhān · hoàng tông triêm Hán Việt: hoàng tông triêm · Pinyin: huáng zōng zhān Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 宗 (tông) + 霑 (triêm)Pinyinhuáng zōng zhānHán Việthoàng tông triêmCấu tạo黃 + 宗 + 霑 · hoàng + tông + triêm nghĩa thành phần: hoàng + tông + triêm