黃寶石 hoàng bảo thạch Hán Việt: hoàng bảo thạch Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)Hán Việthoàng bảo thạchCấu tạo黃 + 寶 + 石 · hoàng + bảo + thạch nghĩa thành phần: hoàng + bảo + thạch Nghĩa EngCihui 黃寶石 uángbǎoshí n. topaz M:²kuài