黄巴巴
hoàng ba ba
Hán Việt: hoàng ba ba
Tổng quan
1. khô vàng。形容焦黃。 方 2. vàng bủng; vàng vọt。枯黃而沒有光澤。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. khô vàng。形容焦黃。 方 2. vàng bủng; vàng vọt。枯黃而沒有光澤。
Hán Việt: hoàng ba ba
1. khô vàng。形容焦黃。 方 2. vàng bủng; vàng vọt。枯黃而沒有光澤。