黄弟 hoàng đệ Hán Việt: hoàng đệ Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 弟 (đệ)Hán Việthoàng đệCấu tạo黄 + 弟 · hoàng + đệ nghĩa thành phần: hoàng + đệ