黃楊厄閏

huáng yáng è rùn hoàng dương ách nhuận

Hán Việt: hoàng dương ách nhuận · Pinyin: huáng yáng è rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dương) + (ách) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄杨:树木名;厄:困苦;闰:闰年。旧时传说,黄杨木难长,遇到闰年,非但不长,反而会缩短。比喻境遇困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 黄杨树木名;厄困苦;闰闰年。旧时传说,黄杨木难长,遇到闰年,非但不长,反而会缩短。比喻境遇困难。

Eng

  • Cihui 黃楊厄閏 uángyáng'èrùn f.e. be in straits; be in adverse circumstances