黃梅季

huáng méi jì hoàng mai quý

Hán Việt: hoàng mai quý · Pinyin: huáng méi jì

Tổng quan

mùa hoàng mai: mùa mưa phùn

Cấu tạo: (hoàng) + (mai) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùa hoàng mai: mùa mưa phùn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春末夏初梅子黄熟的一段时期,这段时期我国长江中下游地方连续下雨,空气潮湿,衣物等容易发霉。也叫黄梅天。

Eng

  • Cihui 黃梅季 uángméijì n. rainy season