黄橘 hoàng quất Hán Việt: hoàng quất Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 橘 (quất)Hán Việthoàng quấtCấu tạo黄 + 橘 · hoàng + quất nghĩa thành phần: hoàng + quất