黄水 hoàng thủy Hán Việt: hoàng thủy Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 水 (thủy)Hán Việthoàng thủyCấu tạo黄 + 水 · hoàng + thủy nghĩa thành phần: hoàng + thủy Nghĩa jaJMdict bile|gall