黃水晶

huáng shuǐ jīng hoàng thủy tinh

Hán Việt: hoàng thủy tinh · Pinyin: huáng shuǐ jīng

Tổng quan

thạch anh vàng (citrine, thạch anh màu cam hoặc vàng SiO2, được xem là đá quý bán quý)

Cấu tạo: (hoàng) + (thủy) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch anh vàng (citrine, thạch anh màu cam hoặc vàng SiO2, được xem là đá quý bán quý)

Eng

  • CC-CEDICT citrine (orange or yellow quartz SiO2 as a semiprecious stone)
  • Cihui citrine (orange or yellow quartz SiO2 as a semiprecious stone)

ja

  • JMdict citrine|yellow quartz