黃沙滾滾 hoàng sa cổn cổn Hán Việt: hoàng sa cổn cổn Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 沙 (sa) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Hán Việthoàng sa cổn cổnCấu tạo黃 + 沙 + 滾 + 滾 · hoàng + sa + cổn + cổn nghĩa thành phần: hoàng + sa + cổn + cổn Nghĩa EngCihui 黃沙滾滾 uángshāgǔngǔn f.e. billowing sand