黃河礦 hoàng hà quáng Hán Việt: hoàng hà quáng Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 河 (hà) + 礦 (quáng)Hán Việthoàng hà quángCấu tạo黃 + 河 + 礦 · hoàng + hà + quáng nghĩa thành phần: hoàng + hà + quáng