黃油刀 huángyóu dāo · hoàng du đao Hán Việt: hoàng du đao · Pinyin: huángyóu dāo Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 油 (du) + 刀 (đao)Pinyinhuángyóu dāoHán Việthoàng du đaoCấu tạo黃 + 油 + 刀 · hoàng + du + đao nghĩa thành phần: hoàng + du + đao Nghĩa EngCihui butter knife