黃油咀 huáng yóu jǔ · hoàng du trớ Hán Việt: hoàng du trớ · Pinyin: huáng yóu jǔ Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 油 (du) + 咀 (trớ)Pinyinhuáng yóu jǔHán Việthoàng du trớCấu tạo黃 + 油 + 咀 · hoàng + du + trớ nghĩa thành phần: hoàng + du + trớ