黃油盒 huáng yóu hé · hoàng du hạp Hán Việt: hoàng du hạp · Pinyin: huáng yóu hé Tổng quan Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 油 (du) + 盒 (hạp)Pinyinhuáng yóu héHán Việthoàng du hạpCấu tạo黃 + 油 + 盒 · hoàng + du + hạp nghĩa thành phần: hoàng + du + hạp