黃泉路

hoàng tuyền lộ

Hán Việt: hoàng tuyền lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (tuyền) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黃泉路 uángquánlù n. the way to the netherworld M:¹tiáo

ja

  • JMdict path to Hades|passage leading to the underworld|Hades|hell|underworld