黄炎 hoàng viêm Hán Việt: hoàng viêm Tổng quan Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 炎 (viêm)Hán Việthoàng viêmCấu tạo黄 + 炎 · hoàng + viêm nghĩa thành phần: hoàng + viêm